alois senefelder
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Alois Senefelder là tên của một nhà in ấn người Đức, nổi tiếng với phát minh ra kỹ thuật in thạch bản (lithography). Ông sống từ năm 1771 đến 1834.
Ví dụ sử dụng
- (Alois Senefelder đã phát minh ra kỹ thuật in thạch bản vào cuối thế kỷ 18.)
- (Ngành công nghiệp in ấn đã được cách mạng hóa nhờ công trình của Alois Senefelder.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Senefelder's process": quy trình in thạch bản do Senefelder phát triển.
- Senefelder's process relies on the chemical repulsion of oil and water. (Quy trình của Senefelder dựa trên sự đẩy lùi hóa học giữa dầu và nước.)
"Senefelder's legacy": di sản của Senefelder trong lĩnh vực in ấn.
- Senefelder's legacy continues to influence modern printing techniques. (Di sản của Senefelder tiếp tục ảnh hưởng đến các kỹ thuật in ấn hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Senefelderian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Senefelder hoặc kỹ thuật in thạch bản của ông.
- The Senefelderian approach to printing was groundbreaking. (Phương pháp in ấn theo phong cách Senefelderian đã mang tính đột phá.)
Senefelder (họ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc kỹ thuật liên quan.
- The Senefelder Museum in Germany showcases his inventions. (Bảo tàng Senefelder ở Đức trưng bày các phát minh của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Lithography pioneer: người tiên phong trong lĩnh vực in thạch bản.
- Printer-inventor: nhà in kiêm nhà phát minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "To be the Senefelder of something": (thành ngữ hiếm) để chỉ người tiên phong hoặc phát minh ra một kỹ thuật mới.
- He is considered the Senefelder of digital printing. (Ông ấy được coi là người tiên phong trong lĩnh vực in kỹ thuật số.)